thiet bị dong cat

MCCB_-_HyunDaiMCCB_-_HyunDailogo_hyundai

Thiết bị đóng cắt MCCB

MCB (Dạng thanh cài) ch thị ON/OFF

Tên hàng

In (A)

kA

Giá bán

HiBD63-N (1P)

6-10-16-20-25-32-40-50-63A

6

45,000

HiBD63-N (2P)

6-10-16-20-25-32-40-50-63A

6

105,000

HiBD63-N (3P)

6-10-16-20-25-32-40-50-63A

6

165,000

MCCB (Dạng hộp đúc) 2 POLES

HiBC 32

10-15-20-30A (Có vỏ)

1.5

50,000

HiBC 32

10-15-20-30A (Không vỏ)

1.5

45,000

HiBD 32F

10-15-20-30A

2.5

250,000

HiBD 52F

15-20-30-40-50A

2.5

280,000

HiBE 52

40-50A

5

345,000

HiBE 62

60A

5

360,000

HiBD 102F

75-100A

5

380,000

HiBE 102

75-100A

10

440,000

HiBS 202

125-150-175-200-225A

35

940,000

MCCB (Dạng hộp đúc) 3 POLES

HiBD 33F

10-15-20-30A

2.5

330,000

HiBD 53F

15-20-30-40-50A

2.5

360,000

HiBS 33

10-15-20-30A

7.5

480,000

HiBE 53

40-50A

7.5

460,000

HiBS 53

40-50A

14

490,000

HiBE 63

60A

7.5

510,000

HiBS 63

60A

14

610,000

HiBE 103

75-100A

14

530,000

HiBS 103

75-100A

30

770,000

HiBE 203

125-150-175-200-225A

25

1,200,000

HiBS 203

125-150-175-200-225A

35

1,270,000

HiBE 403

250-300-350-400A

30

2,920,000

HiBS 403

250-300-350-400A

42

3,140,000

HiBE 603

500-600A

45

5,770,000

HiBS 603

500-600A

65

7,930,000

HiBE 803

700-800A

45

6,230,000

HiBS 803

700-800A

65

8,640,000

MCCB (Dạng hộp đúc) 3 POLES Chỉnh dòng định mức

HiBS 103J

50-63-80-100A

30

1,440,000

HiBE 203J

125-160-200-250A

25

1,970,000

HiBS 203J

125-160-200-250A

35

2,100,000

HiBS403NE

(200~400A)

50

7,940,000

HiBS603NE

(300~600A)

65

11,240,000

HiBS 1003NE

(505~1000)A

100

14,840,000

HiBS 1203NE

(605~1200)A

100

15,740,000

UCB 1603

(640-1600)A

65

38,800,000

MCCB (Dạng hộp đúc) 4 POLES

HiBE 54

40-50A

7.5

600,000

HiBE 64

60A

7.5

600,000

HiBE 104

75-100A

14

670,000

HiBS 204

125-150-175-200-225A

35

1,530,000

HiBS 204J*

250A (Chỉnh dòng)

50

2,530,000

HiBE 404

250-300-350-400A

30

3,980,000

HiBE 604

500-600A

45

9,90,000

HiBE 804

700-800A

45

9,490,000

 

MÁY CẮT KHÔNG KHÍ ACB 3 POLES

Tên hàng

In (A)

kA

Giá bán

HiAS 06

630A

50

39,000,000

HiAS 08

800A

50

41,500,000

HiAS 10

1000A

50

43,500,000

HiAS 12

1250A

50

44,500,000

HiAS 16

1600A

50

45,000,000

HiAS 20

2000A

65

48,800,000

HiAS 25

2500A

65

61,500,000

HiAS 32

3200A

65

72,950,000

HAT 40

4000A

85

91,800,000

HiAN 06

630A

70

46,800,000

HiAN 08

800A

70

49,800,000

HiAN 10

1000A

70

52,000,000

HiAN 12

1250A

70

53,200,000

HiAN 16

1600A

70

54,000,000

HiAN 20

2000A

70

59,500,000

HiAN 25

2500A

85

72,000,000

HiAN 32

3200A

85

82,500,000

HiAN 40

4000A

100

150,000,000

HiAN 50

5000A

120

**

Khoá liên động cho 2 ACB HiAN

11,800,000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ACB loại cố định , kiểu đóng cắt bằng tay và động cơ, đã bao gồm rơle bảo vệ quá dòng 2 cấp

HiAN 40 HiAN 50 loại đẩy ra kéo vào

 

PHỤ KIỆN MCCB

Shunt Trip

(SHT for)

HiBE50-100A/HiBS30-60

340,000

HiBS100

360,000

HiBE, HiBS225A (J)

HiBE, HiBS400~800A

630,000

HiBS400-600NE

630,000

HiBS800-1200NE

1,690,000

Under Vol. Trip

(UVT for)

HiBE50 - 225A; HiBS30- 255A

(Controller Support)

1,750,000

HiBE, HiBS400~800A

720,000

HiBS400-600NE

1,050,000

HiBS800-1200NE

1,800,000

Auxiliary switch

(AUX for)

Hoặc

Alarm Switch

(ALT)

HiBE50-100A/HiBS30-60

185,000

HiBS100

HiBE, HiBS 225A (J)

210,000

HiBE, HiBS400~800A

340,000

HiBS400-600NE

340,000

HiBS800-1200NE

360,000

Busbar MCCB

Thanh cái

(3P) HiBE/HiBS403

250,000

(3P) HiBE/HiBS603/803

360,000

 

 


Thiết bị đóng cắt MC

CONTACTOR 3 POLES

Model

Công suất (kW)      220/380V

Dòng điện (A) 220/380V

Tiếp điểm phụ

Đơn giá (VNĐ)

HiMC 9W

2.2/4

10/9

1NO + 1NC

190,000

HiMC 12W

3.7/5.5

13/12

1NO + 1NC

200,000

HiMC 18W

4.5/7.5

18

1NO + 1NC

260,000

HiMC 22W

5.5/11

22

1NO + 1NC

310,000

HiMC 32W

7.5/15

32

2NO + 2NC

440,000

HiMC 40W

11/18.5

40

2NO + 2NC

490,000

HiMC 50W

15/22

50

2NO + 2NC

600,000

HiMC 65W

18.5/30

70/65

2NO + 2NC

840,000

HiMC 80W

22/37

80

2NO + 2NC

910,000

HiMC 90W

25/45

90

2NO + 2NC

1,040,000

HiMC 110W

30/55

110

2NO + 2NC

1,470,000

HiMC 130W

37/65

130

2NO + 2NC

1,700,000

HiMC 150W

45/75

150

2NO + 2NC

2.190,000

HiMC 180W

55/90

180

2NO + 2NC

2,690,000

HiMC 220W

63/110

220

2NO + 2NC

2,880,000

HiMC 260W

75/132

260

2NO + 2NC

3,910,000

HiMC 300W

90/160

300

2NO + 2NC

4,470,000

HiMC 400W

125/220

400

2NO + 2NC

6,380,000

HiMC 500W

140/250

500

2NO + 2NC

7,490,000

HiMC 630W

190/330

630

2NO + 2NC

11,780,000

HiMC 800W

220/440

800

2NO + 2NC

14,830,000

Rơle Nhiệt (Thermal Overload Relay)

Model

Dải dòng (A)

Dùng cho Contactor

Đơn giá

HiTH 22H

0.12~0.18, 0.18~0.26, 0.25~0.35, 0.34~0.5, 0.5~0.7,

0.6~0.9, 0.8~1.2, 1.1~1.6, 1.5~2.1, 2~3, 2.8~4.2, 3~5,

4~6, 5.6~8, 7~10, 9~13, 12~18, 16~22

HiMC 9H,HiMC 12H,

HiMC 18H, HiMC 22H

168,000

HiTH 40H

7~10, 3~13, 12~18, 16~22, 18~26, 24~32, 28~40

HiMC 32H, HiMC40H

245,000

HiTH 50H

18~26, 24~32, 28~40, 36~50

HiMC 50H

315,000

HiTH 90H

28~40, 36~50, 45~65, 60~80, 70~90

HiMC 65H, HiMC 80H,

HiMC 90H

400,000

HiTH 130K

48~80, 78~130

HiMC 110H, HiMC130H

990,000

HiTH 220K

78~130, 108~180, 132~220

HiMC 150H, HiM180H,

HiMC 220H

1,430,000

HiTH 300K

132~220, 180~300

HiMC 260H, HiMC 300H

1,595,000

HiTH 500K

180~300, 240~400, 300~500

HiMC 400H, HiMC 500H

2,500,000

HiTH 800K

378~630, 480~800

HiMC 630H, HiMC 800H

5,400,000

Khóa Liên Động

 

Model

 

Áp dụng cho MC

Đơn giá VNĐ

 

HiTL 40

HiMC9~40

90,000

HiTL 50

HiMC 50

110,000

HiTL 130

HiMC 65~130

365,000

HiTL 200

HiMC 150~200

365,000

HiTL 300

HiMC 260~300

400,000

HiTL 800

HiMC 400~800

660,000

Base Place inot included


Tiếp điểm phụ

 

Model

 

Kiểu lắp đặt

Áp dụng cho MC

Đơn giá (VNĐ)

HiAB 11

Trên

HiMC 9~50            1NO+1NC

55,000

HiAB 22

Trên

HiMC 9~50            2NO+2NC

132,000

HiAL 11

Hông trái

HiMC 9~22     1NO+1NC

106,700

HiAL 5S

Hông trái

HiMC 1NO+1NC

65~130

106,700

HiAR 6S

Hông phi

106,700

HiAL 7S

Hông trái

HiMC 1NO+1NC

150~800

106,700

HiAR 8S

Hông phi

106,700

Bảng giá có thể thay đổi, hãy liên hệ vơí chúng tôi để có bảng giá mới nhất

Chân thành cảm ơn!


 

Hỗ trợ trực tuyến

 0916 79 05 83
0984 29 69 69

Số người truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay16
mod_vvisit_counterTháng này799

Ngày: 13-11-2018 02:36

CÔNG TY TNHH TM DV KT ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH PHÁT

VĂN PHÒNG:

Địa chỉ:4/18B Đông Hưng Thuận 5, KP6, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12

Tel: (08) 37186661

Fax:(08) 37186662

Email: truongthinhphat@t2pe.com

CHI NHÁNH LẮP RÁP:

Địa chỉ: 18/2M tổ 32 ấp Mỹ Hòa 1 Xã Trung Chánh Huyện Hóc Môn TP Hồ Chí Minh

 

CHI NHÁNH SẢN XUẤT:

Địa chỉ: Biên Hòa - Đồng Nai